nghèo đói

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɛw˨˩ ʔɗɔj˧˦] · Huế [ŋɛw˦˩ ʔɗɔj˨˩˦] · Sài Gòn [ŋɛw˨˩ ʔɗɔj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nghèo đến mức thiếu ăn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"nghèo đói" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh poverty

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nghèoâm đầu ngh · vần eo · thanh huyền
đóiâm đầu đ · vần oi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nghèo đói" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.