đói nghèo

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɔj˧˦ ŋɛw˨˩] · Huế [ʔɗɔj˨˩˦ ŋɛw˦˩] · Sài Gòn [ʔɗɔj˦˥ ŋɛw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. .

Câu ví dụ

  • Đói nghèo không thể bắt kịp nền công nghiệp.No poverty can catch up with industry.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Cấu tạo âm tiết

đóiâm đầu đ · vần oi · thanh sắc
nghèoâm đầu ngh · vần eo · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đói nghèo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.