nhà giàu

Danh từ
Danh từ
  1. ý nói đến một gia đình giàu có

"nhà giàu" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 부잣집 bujatjip

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
giàuâm đầu gi · vần au · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nhà giàu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.