cất giấu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kət̚˧˦ zəw˧˦] · Huế [kək̚˦˧˥ jəw˨˩˦] · Sài Gòn [kək̚˦˥ jəw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Để vào chỗ kín đáo, không cho ai thấy, ai biết.
    • Cất giấu vũ khí.
    • Cất giấu tài liệu.
    • Cất giấu cái gì cũng bị lộ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Cấu tạo âm tiết

cấtâm đầu c · vần ât · thanh sắc
giấuâm đầu gi · vần âu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cất giấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.