"dấu" hay "giấu"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
dấu
Danh từ
- Cái vết, cái hình còn lại.
- Dấu xe ngựa đã rêu lờ mờ xanh (Truyện Kiều)
- Hình hay vật để làm hiệu, để ghi nhớ.
- Đánh dấu một đoạn văn hay.
- Vật nhỏ bằng gỗ, bằng đồng, bằng ngà có khắc chữ để in ra làm tin.
- Con dấu.
- Kí hiệu đặt trên một số nguyên âm để chỉ biến âm của những âm đó.
- Dấu mũ
Động từ
- (Từ cũ) Yêu.
- Con vua, vua dấu, con chúa, chúa yêu (tục ngữ)..
Hay gặp trong: dấu hiệu, dấu vết, dấu chấm, đánh dấu, yêu dấu, phải dấu, dấu phẩy, dấu cộng, dấu nặng, dấu câu
Xem đủ "dấu" →giấu
Động từ
- Để vào nơi kín đáo nhằm cho người ta không thể thấy, không thể tìm ra được.
- Giấu tiền trong tủ sách.
- Giữ kín không muốn cho người ta biết.
- Giấu khuyết điểm.
Hay gặp trong: che giấu, cất giấu, giấu màu, giấu quanh, giấu tiếng
Xem đủ "giấu" →Mẹo nhớ: âm đầu gi/d
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.