Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəw˧˦ ziəm˧˦] · Huế [jəw˨˩˦ jiəm˦˧˥] · Sài Gòn [jəw˦˥ jim˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giấu nói chung (thường là những điều không tốt).
"giấu giếm" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 隐瞒 yǐn mán · 掩饰 yǎn shì |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | verheimlichen |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giấu giếm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.