giấu kín

Động từ
Động từ
  1. Giấu đi một cách bí mật.

"giấu kín" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hidden
🇮🇹 Tiếng Ý nascosto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giấuâm đầu gi · vần âu · thanh sắc
kínâm đầu k · vần in · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giấu kín" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.