Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɛ˧˧ zəw˧˦] · Huế [t͡ɕɛ˧˧ jəw˨˩˦] · Sài Gòn [cɛ˧˧ jəw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hành động không cho ai biết một cái gì đó.
- Giấu đi, không để lộ ra cho người khác biết.
- không nên che giấu khuyết điểm
- che giấu mọi tội lỗi
Câu ví dụ thêm
- Họ có điều gì phải che giấu không?Do they have something to hide?
- Có những lúc chúng ta phải che giấu sự thật.There are times when we have to hide the truth.
- Có những lúc mà chúng ta phải che giấu đi sự thật.There are times when we have to hide the truth.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"che giấu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | conceal · disguise · to conceal |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 隐瞒 yǐn mán · 掩盖 yǎn gài · 包庇 bāo bì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 隠す かくす |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 숨기다 sumgida |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | dissimuler |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | verbergen · verdeckt |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | скрывать скрыва́ть · скрыть |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ปกปิด pòk-pìt · ปิดบัง pìt-bang |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | mascherare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "che giấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.