ham
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [haːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thích một cách say mê.
- Không ham giàu sang, không e cực khổ (Hồ Chí Minh)
Câu ví dụ thêm
- Bạn là một người ham vật chất.You're materialistic.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "ham"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ham"
ham muốnMong muốn thiết tha.ham chuộngƯa thích hơn những cái khác.ham hốHam một cách quá mức (hàm ý chê)ham mêƯa thích tới mức say mê.ham thíchLà hành động thích điều gì đó tới mức mê say và muốn có được.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ham" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.