Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [haːm˧˧ me˧˧] · Huế, Sài Gòn [haːm˧˧ mej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ưa thích tới mức say mê.
- Ham mê nghệ thuật.
- Ham mê cờ bạc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ham mê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.