hâm nóng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [həm˧˧ nawŋ͡m˧˦] · Huế [həm˧˧ nawŋ͡m˦˧˥] ~ [həm˧˧ nɔŋ˦˧˥] · Sài Gòn [həm˧˧ nawŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm bùng lên trở lại một cách sôi động và mạnh mẽ hơn.
    • Hâm nóng bầu nhiệt huyết.
    • Bầu không khí chiến tranh đang bị hâm nóng.

Câu ví dụ thêm

  • Tom bảo Mary hâm nóng chút đồ ăn dư.Tom asked Mary to warm up some leftovers.
  • Để tôi hâm nóng chút đồ ăn cho bạn.Let me heat it up some leftovers for you.
  • Tom hâm nóng một chút đồ thừa cho bữa tối.Tom heated up some leftovers for dinner.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"hâm nóng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh warm · to reheat
🇯🇵 Tiếng Nhật 沸かす わかす · 暖める あたためる
🇰🇷 Tiếng Hàn 데우다 deuda
🇫🇷 Tiếng Pháp réchauffer
🇹🇭 Tiếng Thái อุ่น ùn
🇮🇹 Tiếng Ý scaldare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hâmâm đầu h · vần âm · thanh ngang
nóngâm đầu n · vần ong · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hâm nóng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.