hầm hào

Danh từ
Danh từ
  1. Công trình được đào hoặc đắp nhằm phục vụ cho chiến đấu và phòng thủ, như hầm hào (nói khái quát)
    • Bộ đội trú ẩn trong hầm hào để tránh bom đạn.

Cấu tạo âm tiết

hầmâm đầu h · vần âm · thanh huyền
hàoâm đầu h · vần ao · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hầm hào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.