hầm chui

Danh từ
Danh từ
  1. Hầm chui ngang đường, dưới một con đường khác hoặc dưới đường xe lửa.
    • Hầm chui dưới đường cao tốc.

Cấu tạo âm tiết

hầmâm đầu h · vần âm · thanh huyền
chuiâm đầu ch · vần ui · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hầm chui" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.