hầm cầu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [həm˨˩ kəw˨˩] · Huế [həm˦˩ kəw˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Công trình trong nhà chứa các chất thải sinh hoạt hàng ngày của con người chờ phân huỷ sang dạng lỏng theo đường ống nước để thoát ra ngoài môi trường.
    • Dịch vụ hút hầm cầu.

Cấu tạo âm tiết

hầmâm đầu h · vần âm · thanh huyền
cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hầm cầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.