Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hàng không mẫu hạm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːŋ˨˩ xəwŋ͡m˧˧ məw˦ˀ˥ haːm˧˨ʔ] · Huế [haːŋ˦˩ kʰəwŋ͡m˧˧ məw˧˨ haːm˨˩ʔ] · Sài Gòn [haːŋ˨˩ kʰəwŋ͡m˧˧ məw˨˩˦ haːm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chiến hạm hoạt động như một căn cứ không quân cho các máy bay trên tàu sân bay.

Cấu tạo âm tiết

hàngâm đầu h · vần ang · thanh huyền
khôngâm đầu kh · vần ông · thanh ngang
mẫuâm đầu m · vần âu · thanh ngã
hạmâm đầu h · vần am · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hàng không mẫu hạm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.