Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [haːm˧˨ʔ ʔɗoj˧˨ʔ] · Huế [haːm˨˩ʔ ʔɗoj˨˩ʔ] · Sài Gòn [haːm˨˩˨ ʔɗoj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đơn vị lớn nhất trong hải quân một số nước, bao gồm các binh chủng tàu mặt nước, tàu ngầm, phối hợp hoạt động nhằm một mục đích chung.
- Hạm đội Hắc Hải.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 艦隊.
"hạm đội" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | fleet |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 舰艇 jiàn tǐng |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la flotte |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Flotte |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | флот |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la flotta |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hạm đội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.