khu trục hạm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xu˧˧ t͡ɕʊwk͡p̚˧˨ʔ haːm˧˨ʔ] · Huế [kʰʊw˧˧ ʈʊwk͡p̚˨˩ʔ haːm˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰʊw˧˧ ʈʊwk͡p̚˨˩˨ haːm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tàu khu trục.

"khu trục hạm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh destroyer

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khuâm đầu kh · vần u · thanh ngang
trụcâm đầu tr · vần uc · thanh nặng
hạmâm đầu h · vần am · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khu trục hạm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.