Danh từ
- Tên gọi chung các tàu chiến loại lớn.
- Pháo hạm AK-726.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "pháo hạm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.