香

hươngHán Việt · Nôm
nhangNôm
hangNôm
nhàngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9999
Bộ thủ
香 hương số 186
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ Hán Việt viết bằng chữ 香

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 香 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

fragrant, sweet-smelling; incense; Kangxi radical 186

Chữ khác cũng đọc là "hương"

Chữ khác cũng đọc là "hang"

Chữ khác cũng đọc là "nhàng"

Chữ cùng bộ 香

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 香

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 香 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 香 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).