馡
phiHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+99A1
- Bộ thủ
- 香 hương số 186
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phi — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phi" · âm tiết phi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 馡 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
scent
Chữ khác cũng đọc là "phi"
Chữ cùng bộ 香
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 馡
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 馡 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).