háng

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ang

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːŋ˧˦] · Huế [haːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [haːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phận cơ thể tiếp giáp giữa đùi và bụng.
    • Đứng giạng háng.
    • Nổi hạch ở háng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ; cùng gốc với [Rục] kuhaːŋ³.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"háng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh groin
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha ingle

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "háng"

Cấu tạo âm tiết

hángâm đầu h · vần ang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "háng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.