"hán" hay "háng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

Hán

Danh từ
  1. là tên dùng để chỉ một triều đại, vương triều ở Trung Quốc.
  2. tên họ của người Trung Quốc
  3. là tên của một trong các tiếng Trung Quốc.

Hay gặp trong: chữ hán, hán văn, hảo hán, vũ hán, tiếng hán, hán tự, hán học, hán tộc, thiên hán, văn hán

Xem đủ "Hán" →

háng

Danh từ
  1. Phận cơ thể tiếp giáp giữa đùi và bụng.
    • Đứng giạng háng.

Hay gặp trong: hăm háng

Xem đủ "háng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.