nhào
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ɲaːw˨˩] · Huế [ɲaːw˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ngã lộn đầu xuống.
- Nhào xuống sông.
- Trộn với nước rồi bóp cho nhuyễn.
- Nhào bột.
Câu ví dụ thêm
- Anh ấy đã nhảy một cú lộn nhào.He turned a somersault.
- Ông ấy đã nhảy lộn nhào một vòng.He turned a somersault.
- Anh ấy đã làm một cú lộn nhào.He turned a somersault.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nhào" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to knead; to dive |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nhào"
lộn nhàoNói ngã chúi từ cao xuống.nhào lộnQuay thân mình trên không.nháo nhàoLộn xộn, lung tung, do bị đảo tung lên một cách vội vã.nhào nặnTrộn kỹ bột hoặc đất với nước và tạo hình.lật nhàoĐánh đổ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.