nhạo
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaːw˧˨ʔ] · Huế [ɲaːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲaːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tỏ ý mỉa mai, coi thường.
- Cười nhạo.
- Dt., cũ, đphg Bình nhỏ có vòi dùng để đựng rượu.
- Rượu hồng đào trút nhào vào nhạo,.
- Kiếm nơi nào nhơn đạo hơn anh. (ca dao)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "nhạo"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nhạo"
nhộn nhạoT. 1. Có động, không yên ổn.chế nhạoNêu thành trò cười để tỏ ý mỉa mai, coi thường.nhạo bángChế giễu để bài bác.nhệu nhạoMềm nhũn, không chắc.nhão nhạoNhão lắm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.