Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhào lộn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaːw˨˩ lon˧˨ʔ] · Huế [ɲaːw˦˩ loŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲaːw˨˩ loŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Quay thân mình trên không.
    • Máy bay nhào lộn.

Cấu tạo âm tiết

nhàoâm đầu nh · vần ao · thanh huyền
lộnâm đầu l · vần ôn · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhào lộn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.