𢢅
chiềuNôm
chiêuNôm
Chữ Nôm U+22885
- Bộ thủ
- 心 tâm số 61
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- chiều — Nôm. Chữ cùng âm "chiều" · âm tiết chiều
- chiêu — Nôm. Chữ cùng âm "chiêu" · âm tiết chiêu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𢢅 theo lối Nôm
chiều(Buổi) Khoảng thời gian từ quá trưa đến tối.chiêuBên trái hoặc thuộc bên trái; phân biệt với đăm.
Chữ khác cũng đọc là "chiều"
Chữ khác cũng đọc là "chiêu"
Chữ cùng bộ 心
意ý快khoái心tâm忙mang急cấp情tình慢mạn忍nhẫn怪quái愈dụ怒nộ想tưởng恰cáp愛ái念niệm怎trẩm思tư悲bi悄tiễu感cảm應ứng怕phách恨hận志chí忽hốt性tính惡ác必tất悔hối愁sầu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𢢅
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𢢅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).