chiều
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiəw˨˩] · Huế [t͡ɕiw˦˩] · Sài Gòn [ciw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Buổi) Khoảng thời gian từ quá trưa đến tối.
- Bóng chiều đã ngả, dặm về còn xa (Truyện Kiều)
- (Thường dùng sau những tổ hợp chỉ đơn vị giờ) Một khoảng thời gian từ sau trưa đến lúc Mặt Trời lặn.
- Hai giờ chiều.
- Khoảng cách từ điểm này đến điểm khác.
- Mỗi chiều dài 2 mét.
- (Toán học) Số biểu diễn độ trải rộng của không gian.
- Chiều rộng.
- Hướng.
- Gió chiều nào che chiều ấy
- Phía, bề.
- Đau khổ trăm chiều.
- Dáng vẻ.
- Chiều ủ dột giấc mai trưa sớm (Cung oán ngâm khúc)
- Có chiều phong vận, có chiều thanh tân (Truyện Kiều)
- Làm theo ý muốn của người nào.
- Chồng chung chưa dễ ai chiều cho ai (Truyện Kiều)
- Người giàu thì khó chiều (Nguyễn Khải)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"chiều" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | p.m. · dimension · afternoon; direction · afternoon |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 片面 piàn miàn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 片道 かたみち |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le sens · la dimension |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | измерение измере́ние |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | มิติ mí-tì |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | dimensión |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chiều"
chiều caoKết quả đo lường tính từ sàn cho đến đỉnh hoặc từ đầu đến bàn chân của con người.chiều dàiKhoảng cách được đo theo kích thước dài nhất của một vật thể.buổi chiềulà thời gian trong ngày thời gian khoảng từ 13h tới 18h. Tuy nghiên khái niệm buổi chiều có thể khác nhau tùy theo địa điểm sống của bạn trên thế giới.chiều rộngKhoảng cách từ mặt này tới mặt khác.dòng điện một chiềuDòng điện có chiều không thay đổi.dòng điện xoay chiềuDòng điện có chiều thay đổi một cách tuần hoàn.ngược chiềuchỉ hai vật gì đó đi trái ngược lại với nhauchiều hướngHướng diễn biến, phát triển của sự việc, sự vật.một chiềuHướng duy nhất, không có hướng ngược lại.số chiều(Toán học) Số biểu diễn độ trải rộng của không gian.chiều lòngLàm theo ý của người khác, cốt được vừa lòng (chứ thực ra không thích làm như vậy).cưng chiềuĐối xử với ai hoặc vật gì bằng sự yêu thương, nuông chiều và chiều chuộng.nuông chiềuChiều theo ý muốn một cách quá đángchiều chuộngHết sức chiều vì yêu, vì coi trọng (nói khái quát).xuôi chiềuThuận theo một chiều, không có ý kiến gì ngược lại.chiều ý.yêu chiềuYêu thương và chiều chuộng.một sớm một chiềuKhoảng thời gian hết sức ngắn (thường hàm ý khó có thể đạt kết quả)cung chiềuCưng và chiều (nói khái quát)đa chiềuNhiều chiều.chiều kíchCác khía cạnh trong nội hàm của một sự việc hoặc vấn đề nào đó.tác chiến chiều sâuHọc thuyết quân sự do Hồng quân Liên Xô phát triển dồn tổng lực tấn công vào chiều sâu phòng tuyến của kẻ địch hơn là phòng ngự ở tuyến đầu tại mặt trận.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chiều" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.