"chiều" hay "triều"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chiều

Danh từ
  1. (Buổi) Khoảng thời gian từ quá trưa đến tối.
    • Bóng chiều đã ngả, dặm về còn xa (Truyện Kiều)
  2. (Thường dùng sau những tổ hợp chỉ đơn vị giờ) Một khoảng thời gian từ sau trưa đến lúc Mặt Trời lặn.
    • Hai giờ chiều.
  3. Khoảng cách từ điểm này đến điểm khác.
    • Mỗi chiều dài 2 mét.
  4. (Toán học) Số biểu diễn độ trải rộng của không gian.
    • Chiều rộng.
Động từ
  1. Làm theo ý muốn của người nào.
    • Chồng chung chưa dễ ai chiều cho ai (Truyện Kiều)

Hay gặp trong: chiều cao, chiều dài, buổi chiều, chiều rộng, ngược chiều, chiều hướng, số chiều, một chiều, chiều lòng, nuông chiều

Xem đủ "chiều" →

triều

Danh từ
  1. "Triều đình" hay "triều đại" nói tắt.
    • Các quan trong triều.
  2. Nước biển dâng lên và rút xuống vào những giờ nhất định trong một ngày.
    • Triều đâu nổi tiếng đùng đùng (Truyện Kiều)

Hay gặp trong: triều đình, triều đại, sóng triều, hải triều, thủy triều, vương triều, triều dã, triều cường, triều miếu, triều cống

Xem đủ "triều" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.