Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chiều cao

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiəw˨˩ kaːw˧˧] · Huế [t͡ɕiw˦˩ kaːw˧˧] · Sài Gòn [ciw˨˩ kaːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Kết quả đo lường tính từ sàn cho đến đỉnh hoặc từ đầu đến bàn chân của con người.

Câu ví dụ

  • Anh ấy cao hơn tôi, gấp đôi chiều cao của tôi.He is taller than me, double my height.

"chiều cao" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh height
🇨🇳 Tiếng Trung 个子 gè zi
🇯🇵 Tiếng Nhật 背 せ · 身長 しんちょう
🇰🇷 Tiếng Hàn 키 ki · 높이 nopi
🇫🇷 Tiếng Pháp la hauteur
🇷🇺 Tiếng Nga рост
🇮🇹 Tiếng Ý l'altezza

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chiềuâm đầu ch · vần iêu · thanh huyền
caoâm đầu c · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chiều cao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.