Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

một chiều

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mot̚˧˨ʔ t͡ɕiəw˨˩] · Huế [mok̚˨˩ʔ t͡ɕiw˦˩] · Sài Gòn [mok̚˨˩˨ ciw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hướng duy nhất, không có hướng ngược lại.
    • đường một chiều
    • dòng điện một chiều
  2. Chỉ một phía, một mặt, thiếu hẳn những phía khác, mặt khác.
    • suy nghĩ một chiều
    • thông tin một chiều
    • đoàn kết một chiều

"một chiều" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh one-way

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "một chiều"

Cấu tạo âm tiết

mộtâm đầu m · vần ôt · thanh nặng
chiềuâm đầu ch · vần iêu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "một chiều" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.