Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəːn˧˧ fɨəŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɗəːŋ˧˧ fɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Riêng một bên, không có sự thoả thuận hoặc sự tham gia của bên kia; phân biệt với đa phương, song phương.
- tình yêu đơn phương
- đơn phương chấm dứt hợp đồng
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đơn phương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.