Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɗaː˧˧ fɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có nhiều phía, nhiều bên cùng tham gia hoặc cùng thoả thuận; phân biệt với đơn phương, song phương.
- hợp tác kinh tế đa phương
Từ, cụm từ chứa "đa phương"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đa phương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.