đa phương tiện

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaː˧˧ fɨəŋ˧˧ tiən˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaː˧˧ fɨəŋ˧˧ tiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaː˧˧ fɨəŋ˧˧ tiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sử dụng nhiều phương tiện truyền tải thông tin trong một ứng dụng.
    • Phần mềm đa phương tiện.
    • Thiết bị đa phương tiện.

"đa phương tiện" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh multimedia

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đaâm đầu đ · vần a · thanh ngang
phươngâm đầu ph · vần ương · thanh ngang
tiệnâm đầu t · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đa phương tiện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.