song phương

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sawŋ͡m˧˧ fɨəŋ˧˧] · Huế [ʂawŋ͡m˧˧ fɨəŋ˧˧] ~ [sɔŋ˧˧ fɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʂawŋ͡m˧˧ fɨəŋ˧˧] ~ [sawŋ͡m˧˧ fɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có tính chất cả hai bên, có sự thoả thuận hoặc sự tham gia của hai bên; phân biệt với đơn phương.
    • Thực hiện lệnh ngừng bắn song phương.

Câu ví dụ thêm

  • Đoàn đại biểu Hoa Kỳ muốn đề xuất một giải pháp song phương.The delegation of the United States would like to propose a bilateral solution.

"song phương" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 双方 shuāng fāng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

songâm đầu s · vần ong · thanh ngang
phươngâm đầu ph · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "song phương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.