Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

một sớm một chiều

Cụm từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mot̚˧˨ʔ səːm˧˦ mot̚˧˨ʔ t͡ɕiəw˨˩] · Huế [mok̚˨˩ʔ ʂəːm˦˧˥ mok̚˨˩ʔ t͡ɕiw˦˩] ~ [mok̚˨˩ʔ səːm˦˧˥ mok̚˨˩ʔ t͡ɕiw˦˩] · Sài Gòn [mok̚˨˩˨ ʂəːm˦˥ mok̚˨˩˨ ciw˨˩] ~ [mok̚˨˩˨ səːm˦˥ mok̚˨˩˨ ciw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Cụm từ
  1. Khoảng thời gian hết sức ngắn (thường hàm ý khó có thể đạt kết quả)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

mộtâm đầu m · vần ôt · thanh nặng
sớmâm đầu s · vần ơm · thanh sắc
mộtâm đầu m · vần ôt · thanh nặng
chiềuâm đầu ch · vần iêu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "một sớm một chiều" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.