Danh từ
- Dòng điện có chiều thay đổi một cách tuần hoàn.
- (vật lý) Dòng điện trong đó hướng chuyển động của các electron đảo chiều theo chu kỳ, chẳng hạn như dòng điện hình sin hoặc sóng vuông.
- (vật lý) Dòng điện trong đó hướng chuyển động của các electron đảo chiều tuần hoàn theo quy luật hình sin, do đó có giá trị trung bình bằng 0, với các giá trị âm và dương (với tần số 50 Hz ở châu Âu, 60 Hz ở Mỹ, 400 Hz cho ánh sáng sân bay và một số khác); đặc biệt là dòng điện do máy phát điện xoay chiều hoặc máy phát điện tạo ra.
"dòng điện xoay chiều" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | alternating current |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| dòng | âm đầu d · vần ong · thanh huyền |
| điện | âm đầu đ · vần iên · thanh nặng |
| xoay | âm đầu x · vần oay · thanh ngang |
| chiều | âm đầu ch · vần iêu · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "dòng điện xoay chiều" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.