chầu

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần âu

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəw˨˩] · Huế [t͡ɕəw˦˩] · Sài Gòn [cəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Thường dùng phụ trước d.). Buổi hát ả đào.
    • Một chầu hát.
  2. (Id.). Trống chầu (nói tắt).
    • Cầm chầu.
  3. (Kng.; thường dùng phụ trước d.) . Bữa ăn uống hoặc buổi vui chơi giải trí.
    • Đãi một chầu phở.
    • Xem một chầu xinê.
  4. (Kng.) . Khoảng thời gian; hồi, lúc.
    • Chầu này trời hay mưa.
    • Mắng cho một chầu.
Động từ
  1. Hầu (vua) trong cung đình để chờ nghe lệnh.
    • Chầu vua.
    • Sân chầu (sân các quan chầu vua).
    • Áo chầu (áo mặc để đi chầu).
  2. Hướng vào, quay vào một cái khác được coi là trung tâm.
    • Chạm hình rồng chầu mặt nguyệt.
  3. (Id.) . Thêm cho người mua một số đơn vị hàng bán lẻ, thường là nông phẩm, theo một tỉ lệ nào đó.
    • Bán một chục cam, chầu hai quả.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"chầu" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp la tournée

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chầu"

Cấu tạo âm tiết

chầuâm đầu ch · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.