"chầu" hay "trầu"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chầu
Danh từ
- (Thường dùng phụ trước d.). Buổi hát ả đào.
- Một chầu hát.
- (Id.). Trống chầu (nói tắt).
- Cầm chầu.
- (Kng.; thường dùng phụ trước d.) . Bữa ăn uống hoặc buổi vui chơi giải trí.
- Đãi một chầu phở.
- (Kng.) . Khoảng thời gian; hồi, lúc.
- Chầu này trời hay mưa.
Động từ
- Hầu (vua) trong cung đình để chờ nghe lệnh.
- Chầu vua.
- Hướng vào, quay vào một cái khác được coi là trung tâm.
- Chạm hình rồng chầu mặt nguyệt.
- (Id.) . Thêm cho người mua một số đơn vị hàng bán lẻ, thường là nông phẩm, theo một tỉ lệ nào đó.
- Bán một chục cam, chầu hai quả.
Hay gặp trong: bãi chầu, trống chầu, chầu rìa, chầu thiện
Xem đủ "chầu" →trầu
Danh từ
- Miếng cau, lá trầu không, vỏ và vôi nhai với nhau.
- Miếng trầu làm đầu câu chuyện. (tục ngữ)
Hay gặp trong: trầu cau, trầu thuốc, sông trầu, trầu quơ, suối trầu, têm trầu, trầu không, quết trầu
Xem đủ "trầu" →Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.