"chầu" hay "trầu"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chầu

Danh từ
  1. (Thường dùng phụ trước d.). Buổi hát ả đào.
    • Một chầu hát.
  2. (Id.). Trống chầu (nói tắt).
    • Cầm chầu.
  3. (Kng.; thường dùng phụ trước d.) . Bữa ăn uống hoặc buổi vui chơi giải trí.
    • Đãi một chầu phở.
  4. (Kng.) . Khoảng thời gian; hồi, lúc.
    • Chầu này trời hay mưa.
Động từ
  1. Hầu (vua) trong cung đình để chờ nghe lệnh.
    • Chầu vua.
  2. Hướng vào, quay vào một cái khác được coi là trung tâm.
    • Chạm hình rồng chầu mặt nguyệt.
  3. (Id.) . Thêm cho người mua một số đơn vị hàng bán lẻ, thường là nông phẩm, theo một tỉ lệ nào đó.
    • Bán một chục cam, chầu hai quả.

Hay gặp trong: bãi chầu, trống chầu, chầu rìa, chầu thiện

Xem đủ "chầu" →

trầu

Danh từ
  1. Miếng cau, lá trầu không, vỏ và vôi nhai với nhau.
    • Miếng trầu làm đầu câu chuyện. (tục ngữ)

Hay gặp trong: trầu cau, trầu thuốc, sông trầu, trầu quơ, suối trầu, têm trầu, trầu không, quết trầu

Xem đủ "trầu" →

Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.