chậu
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəw˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕəw˨˩ʔ] · Sài Gòn [cəw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đồ dùng thường làm bằng sành, sứ hoặc kim loại, miệng rộng, lòng nông, dùng để đựng nước rửa ráy, tắm giặt, hoặc để trồng cây, v.v.
- Chậu giặt.
- Một chậu nước.
- Chậu hoa.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Cùng gốc với .
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"chậu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | pot · basin; pot |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 盆 pén |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 鉢 はち |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | อ่าง àang |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chậu"
bát chậuBát to có hình giống cái chậu, để đựng canh.hố chậuHố lõm do xương chậu tạo thành.chậu úpNói nơi tối tăm, ánh sáng không lọt tới, trong ngoài không thông nhau, ví nỗi oan không cách giải tỏ.cá chậu chim lồngVí tình cảnh bị giam giữ, tù túng, mất tự do.chim lồng cá chậuxem cá chậu chim lồng
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chậu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.