trêu
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕew˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʈew˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm cho người khác bực mình bằng những trò tinh nghịch hoặc bằng những lời châm chọc.
- Trêu trẻ con.
- Chọc làm cho tức giận, khiêu khích.
- Trêu chọc bạn.
Câu ví dụ thêm
- Cô ấy cứ trêu anh ấy suốt thôi.She teased him endlessly.
- Tôi trêu chọc Tom.I teased Tom.
- Đừng trêu cô ấy. Cô ấy vừa nốc cạn ba chai bia đấy.Don't make fun of her. She just chugged three bottles of beer.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"trêu" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "trêu"
trêu chọcLàm cho tức giận, khiêu khích.trêu tứcKhiêu khích làm cho bực tức.trêu ganChọc tức.trêu ngươiTrêu tức và làm bực mình một cách cố ý.trớ trêuCó vẻ như trêu cợt, làm phiền muộn, rắc rối một cách oái oăm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trêu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.