Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trêu tức

Động từ
Động từ
  1. Khiêu khích làm cho bực tức.
    • Trêu tức bè bạn.

"trêu tức" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ยั่ว yûa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trêuâm đầu tr · vần êu · thanh ngang
tứcâm đầu t · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trêu tức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.