kỉ

Danh từ Thanh hỏiVần i

Phát âm (IPA): Hà Nội [ki˧˩] · Huế [kɪj˧˨] · Sài Gòn [kɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bản thân.

Câu ví dụ

  • Tom không hào phóng. Anh ấy ích kỉ.Tom isn't generous. He is selfish.
  • Cô ấy đã chết vào thế kỉ 18.She died in the 18th century.
  • Anh ấy đã chết vào thế kỉ 18.He died in the 18th century.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "kỉ"

Cấu tạo âm tiết

kỉâm đầu k · vần i · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "kỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.