Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kỉ nguyên

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ki˧˩ ŋwiən˧˧] · Huế [kɪj˧˨ ŋwiəŋ˧˧] · Sài Gòn [kɪj˨˩˦ ŋwiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thời kì dài.
    • Kỉ nguyên của công nghệ thông tin

Cấu tạo âm tiết

kỉâm đầu k · vần i · thanh hỏi
nguyênâm đầu ng · vần uyên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "kỉ nguyên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.