Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kỉ lục

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ki˧˩ lʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [kɪj˧˨ lʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɪj˨˩˦ lʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thành tích được chính thức thừa nhận là cao nhất, trong thi đấu thể thao.
    • Lập kỉ lục mới.
    • Phá kỉ lục thế giới về nhảy xa.
  2. Mức thành tích cao nhất, từ trước tới nay chưa ai đạt được, làm được.
    • Năng suất lao động đạt kỉ lục.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "kỉ lục"

Cấu tạo âm tiết

kỉâm đầu k · vần i · thanh hỏi
lụcâm đầu l · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kỉ lục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.