Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bản kỉ

Danh từ
Danh từ
  1. Văn bản thuật lại lịch sử sinh bình, công đức, hành trạng hoàng đế đã mất.
    • Chu Bá Định bản kỉ (朱霸定本紀).

"bản kỉ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 本紀

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bảnâm đầu b · vần an · thanh hỏi
kỉâm đầu k · vần i · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bản kỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.