"kĩ" hay "kỉ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

kĩ

Tính từ
  1. (làm việc gì) có sự chú ý đầy đủ đến từng chi tiết nhỏ, không hoặc rất ít để có sai sót.
  2. (làm việc gì) một cách công phu hoặc với thời gian lâu để có hiệu quả cao hơn.

Hay gặp trong: kĩ thuật, kĩ càng, kĩ năng, kĩ lưỡng, cũ kĩ, kĩ xảo, kĩ trị

Xem đủ "kĩ" →

kỉ

Danh từ
  1. Bản thân.

Hay gặp trong: kỉ niệm, kỉ lục, bản kỉ, ích kỉ, kỉ viên, kỉ nguyên, tư kỉ, vị kỉ

Xem đủ "kỉ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.