kĩ

Tính từ Thanh ngãVần i

Phát âm (IPA): Hà Nội [ki˦ˀ˥] · Huế [kɪj˧˨] · Sài Gòn [kɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (làm việc gì) có sự chú ý đầy đủ đến từng chi tiết nhỏ, không hoặc rất ít để có sai sót.
  2. (làm việc gì) một cách công phu hoặc với thời gian lâu để có hiệu quả cao hơn.

Câu ví dụ

  • Những cải tiến kĩ thuật đã giúp họ thành công.Technical improvements helped them succeed.
  • Kế hoạch là tuyển 5 kĩ sư Java trước cuối tháng sau.The plan is to recruit 5 Java engineers before the end of next month.
  • Nghe kĩ đi.Listen closely.

"kĩ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh careful · painstaking

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có "kĩ"

Cấu tạo âm tiết

kĩâm đầu k · vần i · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "kĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.