Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kĩ thuật lâm sinh

Danh từ
Danh từ
  1. .

Cấu tạo âm tiết

kĩâm đầu k · vần i · thanh ngã
thuậtâm đầu th · vần uât · thanh nặng
lâmâm đầu l · vần âm · thanh ngang
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "kĩ thuật lâm sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.