kĩ thuật viên

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [ki˦ˀ˥ tʰwət̚˧˨ʔ viən˧˧] · Huế [kɪj˧˨ tʰwək̚˨˩ʔ viəŋ˧˧] · Sài Gòn [kɪj˨˩˦ tʰ⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨ viəŋ˧˧] ~ [kɪj˨˩˦ tʰ⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨ jiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Người làm công việc kĩ thuật trong một nhà máy, xí nghiệp hoặc cơ quan, tổ chức.

Cấu tạo âm tiết

kĩâm đầu k · vần i · thanh ngã
thuậtâm đầu th · vần uât · thanh nặng
viênâm đầu v · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "kĩ thuật viên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.