kĩ năng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ki˦ˀ˥ naŋ˧˧] · Huế [kɪj˧˨ naŋ˧˧] · Sài Gòn [kɪj˨˩˦ naŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khả năng vận dụng những kiến thức đã thu nhận được trong một lĩnh vực nào đó áp dụng vào thực tế.
    • Kĩ năng giao tiếp.
    • Nâng cao kĩ năng thi đấu của các vận động viên.

Câu ví dụ thêm

  • Nếu một người có kĩ năng tổ chức, công việc sẽ tiến triển trơn tru.If one has organisational skills, then work should proceed smoothly.
  • Không chỉ xuất sắc trong học tập, cô ấy còn cho thấy kĩ năng lãnh đạo hiếm thấy trong suốt năm học.Not only did she excel academically, but she also demonstrated exceptional leadership skills throughout her school years.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 技能.

Cấu tạo âm tiết

kĩâm đầu k · vần i · thanh ngã
năngâm đầu n · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "kĩ năng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.